Hí hửng như Ngô được vàng

Direct English translation

Beaming with delight like Ngo getting gold.

Equivalent English version

To be tickled pink

Giải thích tiếng Việt
Chỉ trạng thái mừng rỡ, hớn hở lộ ra ngoài, thường đến mức quá đà hoặc phần lố bịch. Cách nói yếu tốNgôlàm tăng sắc thái châm biếm đối với sự vui mừng được lợi, được của.
English explanation
Describes someone who is visibly and excessively delighted, often to a slightly ridiculous extent. The mention of “Ngo” adds a sharper mocking tone, especially about joy at gaining wealth or advantage.